斑扇 bān shàn · ban phiến Hán Việt: ban phiến · Pinyin: bān shàn Tổng quan Cấu tạo: 斑 (ban) + 扇 (phiến)Pinyinbān shànHán Việtban phiếnCấu tạo斑 + 扇 · ban + phiến nghĩa thành phần: ban + phiến Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 彩扇。一种供仪仗用的扇。Tân Hoa Tự Điển 1.彩扇。一种供仪仗用的扇。