斑指 bān zhǐ · ban chỉ Hán Việt: ban chỉ · Pinyin: bān zhǐ Tổng quan Cấu tạo: 斑 (ban) + 指 (chỉ)Pinyinbān zhǐHán Việtban chỉCấu tạo斑 + 指 · ban + chỉ nghĩa thành phần: ban + chỉ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 原为射箭时戴在拇指上的玉石指环,后成为装饰品。Tân Hoa Tự Điển 1.原为射箭时戴在拇指上的玉石指环,后成为装饰品。