斑文
ban văn
Hán Việt: ban văn · Pinyin: bān wén
Tổng quan
sọc; vệt; vằn; hoa văn; viền. 花紋
1.斑驳的花纹。借指虎豹之皮。 2.斑点,花纹。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 vết
- VietPhrases vệt; vằn; hoa văn; viền
- Tần suất từ sọc; vệt; vằn; hoa văn; viền. 花紋; vệt; vằn; hoa văn; viền
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.斑驳的花纹。借指虎豹之皮。 2.斑点,花纹。