斑文

bān wén ban văn

Hán Việt: ban văn · Pinyin: bān wén

Tổng quan

sọc; vệt; vằn; hoa văn; viền. 花紋。

Cấu tạo: (ban) + (văn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sọc; vệt; vằn; hoa văn; viền. 花紋。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 斑驳的花纹。借指虎豹之皮; 斑点,花纹。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.斑驳的花纹。借指虎豹之皮。 2.斑点,花纹。