斑杖

bān zhàng ban trượng

Hán Việt: ban trượng · Pinyin: bān zhàng

Tổng quan

ây gậy chống của người già làm bằng loại trúc có vân. ban trượng ban trượng ☆Cây gậy chống của người già làm bằng loại trúc có vân.

Cấu tạo: (ban) + (trượng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ây gậy chống của người già làm bằng loại trúc có vân. ban trượng ban trượng ☆Cây gậy chống của người già làm bằng loại trúc có vân.

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 藕的别名; 虎杖的别名,茎上有红色或紫红色斑点; 斑竹所制的手杖。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.藕的别名。 2.虎杖的别名,茎上有红色或紫红色斑点。 3.斑竹所制的手杖。