斑杖

bān zhàngban trượng

Hán Việt: ban trượng · Pinyin: bān zhàng

Tổng quan

Cây gậy chống của người già làm bằng loại trúc có vân

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.藕的别名。 2.虎杖的别名,茎上有红色或紫红色斑点。 3.斑竹所制的手杖。

Cấu tạo: 斑 (ban) + 杖 (trượng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 gậy trúc vân
  • Tần suất từ Cây gậy chống của người già làm bằng loại trúc có vân

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.藕的别名。 2.虎杖的别名,茎上有红色或紫红色斑点。 3.斑竹所制的手杖。

Từ liên quan

Gần nghĩa

斑剥 · 斑块 · 斑岩 · 斑文 · 斑斑 · 斑斓 · 斑晶 · 斑点