斑林 bān lín · ban lâm Hán Việt: ban lâm · Pinyin: bān lín Tổng quan Cấu tạo: 斑 (ban) + 林 (lâm)Pinyinbān línHán Việtban lâmCấu tạo斑 + 林 · ban + lâm nghĩa thành phần: ban + lâm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹斑竹。Tân Hoa Tự Điển 1.犹斑竹。