斑污 bān wū · ban ô Hán Việt: ban ô · Pinyin: bān wū Tổng quan Cấu tạo: 斑 (ban) + 污 (ô)Pinyinbān wūHán Việtban ôCấu tạo斑 + 污 · ban + ô nghĩa thành phần: ban + ô Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 斑点污渍。Tân Hoa Tự Điển 1.斑点污渍。EngCihui 斑污 ānwū n. stain; blotch