斑漬 ban tí Hán Việt: ban tí Tổng quan Cấu tạo: 斑 (ban) + 漬 (tí)Hán Việtban tíCấu tạo斑 + 漬 · ban + tí nghĩa thành phần: ban + tí Nghĩa EngCihui 斑漬 ānzì n. stain; dirt; blotch M:²kuài/¹diǎn