斑牛 ban ngưu Hán Việt: ban ngưu Tổng quan Cấu tạo: 斑 (ban) + 牛 (ngưu)Hán Việtban ngưuCấu tạo斑 + 牛 · ban + ngưu nghĩa thành phần: ban + ngưu Nghĩa EngCihui 斑牛 ānniú n. a brindled bull/cow M:¹tóujaJMdict brindled ox|spotted cow