斑犢 bān dú · ban độc Hán Việt: ban độc · Pinyin: bān dú Tổng quan Cấu tạo: 斑 (ban) + 犢 (độc)Pinyinbān dúHán Việtban độcCấu tạo斑 + 犢 · ban + độc nghĩa thành phần: ban + độc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 毛色黑白相杂的小牛。Tân Hoa Tự Điển 1.毛色黑白相杂的小牛。