斑疹

bān zhěn ban chẩn

Hán Việt: ban chẩn · Pinyin: bān zhěn

Tổng quan

phát ban

Cấu tạo: (ban) + (chẩn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui phát ban

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 症狀名,皮膚上有發紅或紫的斑痕。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 病名,皮肤上出现斑点,或赤或紫。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.病名,皮肤上出现斑点,或赤或紫。

Eng

  • Cihui 斑疹 ānzhěn n. <med.> macula