斑管 bān guǎn · ban quản Hán Việt: ban quản · Pinyin: bān guǎn Tổng quan Cấu tạo: 斑 (ban) + 管 (quản)Pinyinbān guǎnHán Việtban quảnCấu tạo斑 + 管 · ban + quản nghĩa thành phần: ban + quản Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 毛笔。以斑竹为杆,故称斑管。Tân Hoa Tự Điển 1.毛笔。以斑竹为杆,故称斑管。