斑絲矟 bān sī shuò · ban ti sáo Hán Việt: ban ti sáo · Pinyin: bān sī shuò Tổng quan Cấu tạo: 斑 (ban) + 絲 (ti) + 矟 (sáo)Pinyinbān sī shuòHán Việtban ti sáoCấu tạo斑 + 絲 + 矟 · ban + ti + sáo nghĩa thành phần: ban + ti + sáo