斑纹

bān wénban văn

Hán Việt: ban văn · Pinyin: bān wén

Tổng quan

vằn; lốm đốm; vá; sọc; lằn. 老虎身上有美麗的斑紋 trên mình hổ có vằn đẹp

新华 · Tân Hoa Đại lục

在一种颜色的物体表面上显露出来的别种颜色的条纹斑马身上有美丽的~。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

雜色的花紋。如:「老虎身上有美麗的斑紋。」清.徐珂《清稗類鈔.音樂類.敔》:「敔,所以止樂,狀如伏虎。背上有二十七齟齬,通體有紅黑斑紋,趺以金漆,旁施兩耳以置籈,籈以竹為之。」

Cấu tạo: 斑 (ban) + 紋 (văn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui 老虎身上有美麗的斑紋
  • Tần suất từ đốm, vết lốm đốm, chấm lốm đốm, làm lốm đốm, có đốm, lốm đốm, vầng mây trắng và xám, lốm đốm mây trắng và xám (trời) vết lốm đốm, đốm sáng, đốm vàng, (y học) hết hoe, phần nhỏ li ti, hạt, làm lốm đốm, điểm đường sọc, vệt, vỉa, tính, nét, nết, chất, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) hồi, thời kỳ, cơn, (thông tục) nhanh như chớp, biển Măng,sơ, làm cho có đường sọc, làm cho có vệt, thành sọc, thành vệt, thành vỉa, đi nhanh như chớp; lốm đốm; vá; sọc; lằn
  • Biên soạn 1. stripe; streak 2. maculation M:²dào/¹tiáo

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 雜色的花紋。如:「老虎身上有美麗的斑紋。」清.徐珂《清稗類鈔.音樂類.敔》:「敔,所以止樂,狀如伏虎。背上有二十七齟齬,通體有紅黑斑紋,趺以金漆,旁施兩耳以置籈,籈以竹為之。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 在一种颜色的物体表面上显露出来的别种颜色的条纹斑马身上有美丽的~。
  • Kaggle Zh-Vi dapple

Eng

  • JMdict spots
  • JMdict speckles
  • JMdict spotted pattern
  • JMdict mottled pattern
  • Cihui stripe; streak
  • Tần suất từ n. 1. stripe; streak 2. maculation M:²dào/¹tiáo

Đức

  • Handedict Streifen, Strähne, Makulatur

ja

  • JMdict 斑紋(はんもん)

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

花纹