斑色

ban sắc

Hán Việt: ban sắc

Tổng quan

vện; nâu đốm (nền nâu với những vằn hay đốm thường màu sẫm hơn)

Cấu tạo: (ban) + (sắc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui vện; nâu đốm (nền nâu với những vằn hay đốm thường màu sẫm hơn)