斑虯 bān qiú · ban cầu Hán Việt: ban cầu · Pinyin: bān qiú Tổng quan Cấu tạo: 斑 (ban) + 虯 (cầu)Pinyinbān qiúHán Việtban cầuCấu tạo斑 + 虯 · ban + cầu nghĩa thành phần: ban + cầu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 传说中一种有斑彩的龙。虬,古代传说的一种龙。Tân Hoa Tự Điển 1.传说中一种有斑彩的龙。虬,古代传说的一种龙。