斑蝥

bān máo ban mâu

Hán Việt: ban mâu · Pinyin: bān máo

Tổng quan

số nhiều cantharides, bọ phỏng

Cấu tạo: (ban) + (mâu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui số nhiều cantharides, bọ phỏng

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 虎甲蟲的別名。參見「虎甲蟲」條。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 昆虫,触角呈鞭状,腿细长,鞘翅上有黄黑色斑纹,成虫桅大豆、棉花、茄子等农作物。可入药。