斑裳 bān shang · ban thường Hán Việt: ban thường · Pinyin: bān shang Tổng quan Cấu tạo: 斑 (ban) + 裳 (thường)Pinyinbān shangHán Việtban thườngCấu tạo斑 + 裳 · ban + thường nghĩa thành phần: ban + thường Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹斑衣。裳,下身的衣服。Tân Hoa Tự Điển 1.犹斑衣。裳,下身的衣服。