斑首

bān shǒu ban thủ

Hán Việt: ban thủ · Pinyin: bān shǒu

Tổng quan

Cấu tạo: (ban) + (thủ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 头有斑纹。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.头有斑纹。