斑驢 ban lư Hán Việt: ban lư Tổng quan (động vật học) lừa vằn Cấu tạo: 斑 (ban) + 驢 (lư)Hán Việtban lưCấu tạo斑 + 驢 · ban + lư nghĩa thành phần: ban + lư Nghĩa ViệtCihui (động vật học) lừa vằnTaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 動物名。哺乳綱奇蹄目。體肥大,有黑褐色斑紋的驢子。產於非洲。