斑马纹

ban mã văn

Hán Việt: ban mã văn

Tổng quan

Cấu tạo: 斑 (ban) + 馬 (mã) + 紋 (văn)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 vân ngựa vằn

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi zebras

Eng

  • Cihui zebras
  • Tần suất từ zebras

Từ liên quan

Gần nghĩa

斑马线 · 斑马鱼 · 斑馬 · 斑马