斑马鱼

bān mǎ yúban mã ngư

Hán Việt: ban mã ngư · Pinyin: bān mǎ yú

Tổng quan

cá ngựa vằn

Cấu tạo: 斑 (ban) + 馬 (mã) + 魚 (ngư)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cá ngựa vằn
  • Tần suất từ cá ngựa vằn

Eng

  • Cihui zebrafish
  • Tần suất từ zebrafish

Đức

  • Handedict Zebrabärbling (lat: Danio rerio), Zebrafisch (umg) (S, Zool)

Từ liên quan

Gần nghĩa

斑马线 · 斑馬 · 斑马 · 斑马纹