斑騅 bān zhuī · ban chuy Hán Việt: ban chuy · Pinyin: bān zhuī Tổng quan Cấu tạo: 斑 (ban) + 騅 (chuy)Pinyinbān zhuīHán Việtban chuyCấu tạo斑 + 騅 · ban + chuy nghĩa thành phần: ban + chuy Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 毛色青白相杂的骏马。Tân Hoa Tự Điển 1.毛色青白相杂的骏马。