斕斑舌

lán bān shé lan ban thiệt

Hán Việt: lan ban thiệt · Pinyin: lán bān shé

Tổng quan

Cấu tạo: (lan) + (ban) + (thiệt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容能说会道的口才三寸斓斑舌。