鬥買

dòu mǎi đấu mãi

Hán Việt: đấu mãi · Pinyin: dòu mǎi

Tổng quan

Cấu tạo: (đấu) + (mãi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"斗买"; 兜售。斗,通"兜"。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"斗买"。 2.兜售。斗,通"兜"。