鬥亂
đấu loạn
Hán Việt: đấu loạn · Pinyin: dòu luàn
Tổng quan
bay tán loạn
Nghĩa
Việt
- Cihui bay tán loạn
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"斗乱"。亦作"鬪乱"; 纷乱。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"斗乱"。亦作"鬪乱"。 2.纷乱。
Hán Việt: đấu loạn · Pinyin: dòu luàn
bay tán loạn