鬥僻 dòu pì · đấu tích Hán Việt: đấu tích · Pinyin: dòu pì Tổng quan Cấu tạo: 鬥 (đấu) + 僻 (tích)Pinyindòu pìHán Việtđấu tíchCấu tạo鬥 + 僻 · đấu + tích nghĩa thành phần: đấu + tích Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"斗辟"; 形容地势险绝偏远。斗,通"陡"。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"斗辟"。 2.形容地势险绝偏远。斗,通"陡"。