鬥八

dòu bā đấu bát

Hán Việt: đấu bát · Pinyin: dòu bā

Tổng quan

Cấu tạo: (đấu) + (bát)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"斗八"; 我国传统建筑天花板上的一种装饰处理。多为方格形,凸出﹐有彩色图案。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"斗八"。 2.我国传统建筑天花板上的一种装饰处理。多为方格形,凸出﹐有彩色图案。