鬥具 dòu jù · đấu cụ Hán Việt: đấu cụ · Pinyin: dòu jù Tổng quan Cấu tạo: 鬥 (đấu) + 具 (cụ)Pinyindòu jùHán Việtđấu cụCấu tạo鬥 + 具 · đấu + cụ nghĩa thành phần: đấu + cụ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"斗具"; 指武器装备。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"斗具"。 2.指武器装备。