鬥湊 dòu còu · đấu thấu Hán Việt: đấu thấu · Pinyin: dòu còu Tổng quan Cấu tạo: 鬥 (đấu) + 湊 (thấu)Pinyindòu còuHán Việtđấu thấuCấu tạo鬥 + 湊 · đấu + thấu nghĩa thành phần: đấu + thấu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"鬬凑"; 凑合; 连接,拼合。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"鬬凑"。 2.凑合。 3.连接,拼合。