鬥鑿

dòu záo đấu tạc

Hán Việt: đấu tạc · Pinyin: dòu záo

Tổng quan

Cấu tạo: (đấu) + (tạc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"斗凿"; 古代小儿游戏。以铁击地。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"斗凿"。 2.古代小儿游戏。以铁击地。