鬥分

dòu fēn đấu phân

Hán Việt: đấu phân · Pinyin: dòu fēn

Tổng quan

Cấu tạo: (đấu) + (phân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古时的一种历算方法。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古时的一种历算方法。