鬥力

dòu lì đấu lực

Hán Việt: đấu lực · Pinyin: dòu lì

Tổng quan

Cấu tạo: (đấu) + (lực)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"?力"; 挽弓的力量。古时挽弓的力量以斗石为重量单位测计,故称。亦泛指膂力。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"?力"。 2.挽弓的力量。古时挽弓的力量以斗石为重量单位测计,故称。亦泛指膂力。

Eng

  • Cihui 鬥力 dòulì v.o. wrestle

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

斗智