斗升

dòu shēng đẩu thăng

Hán Việt: đẩu thăng · Pinyin: dòu shēng

Tổng quan

Cấu tạo: (đẩu) + (thăng)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 比喻量少。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 斗与升。喻少量﹑微薄; 借指少量的粮食; 指微薄的俸禄。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.斗与升。喻少量﹑微薄。 2.借指少量的粮食。 3.指微薄的俸禄。