鬥歷 dòu lì · đấu lịch Hán Việt: đấu lịch · Pinyin: dòu lì Tổng quan Cấu tạo: 鬥 (đấu) + 歷 (lịch)Pinyindòu lìHán Việtđấu lịchCấu tạo鬥 + 歷 · đấu + lịch nghĩa thành phần: đấu + lịch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指农历。古代以北斗星斗杓运转所指以定四时,故称。Tân Hoa Tự Điển 1.指农历。古代以北斗星斗杓运转所指以定四时,故称。