斗叠 đẩu điệp Hán Việt: đẩu điệp Tổng quan Cấu tạo: 斗 (đẩu) + 叠 (điệp)Hán Việtđẩu điệpCấu tạo斗 + 叠 · đẩu + điệp nghĩa thành phần: đẩu + điệp