鬥品

dòu pǐn đấu phẩm

Hán Việt: đấu phẩm · Pinyin: dòu pǐn

Tổng quan

Cấu tạo: (đấu) + (phẩm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"斗品"; 茶叶之精品。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"斗品"。 2.茶叶之精品。