鬥喋

dòu dié đấu điệp

Hán Việt: đấu điệp · Pinyin: dòu dié

Tổng quan

Cấu tạo: (đấu) + (điệp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"斗喋"。亦作"斗谍"。亦作"斗迭"; 花言巧语; 挑拨,搬弄是非。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"斗喋"。亦作"斗谍"。亦作"斗迭"。 2.花言巧语。 3.挑拨,搬弄是非。