鬥場

dòu chǎng đấu tràng

Hán Việt: đấu tràng · Pinyin: dòu chǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (đấu) + (tràng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"鬪场"。亦作"斗场"; 战场。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"鬪场"。亦作"斗场"。 2.战场。