斗场 dòu chǎng·đấu tràng Hán Việt: đấu tràng · Pinyin: dòu chǎng Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.亦作"鬪场"。亦作"斗场"。 2.战场。 Cấu tạo: 鬥 (đấu) + 場 (tràng)Pinyindòu chǎngHán Việtđấu tràngCấu tạo鬥 + 場 · đấu + tràng nghĩa thành phần: đấu + tràng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.亦作"鬪场"。亦作"斗场"。 2.战场。 Từ liên quan Gần nghĩa场儿 · 场区 · 场合 · 场圃 · 场地 · 场子 · 场所 · 场景