鬥夫

dòu fū đấu phu

Hán Việt: đấu phu · Pinyin: dòu fū

Tổng quan

Cấu tạo: (đấu) + (phu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"斗夫"; 武夫;军人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"斗夫"。 2.武夫;军人。