斗头

dòu tóuđấu đầu

Hán Việt: đấu đầu · Pinyin: dòu tóu

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.亦作"斗头"。 2.相对; 迎面。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

相對。宋.無名氏〈南歌子.席近渾如遠〉詞:「偏它能畫鬥頭眉,戴頂燒香鋪翠、小冠兒。」

Cấu tạo: 鬥 (đấu) + 頭 (đầu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"斗头"。 2.相对; 迎面。

Từ liên quan

Gần nghĩa

头一 · 头七 · 头上 · 头人 · 头份 · 头伏 · 头位 · 头像