鬥奴 dòu nú · đấu nô Hán Việt: đấu nô · Pinyin: dòu nú Tổng quan Cấu tạo: 鬥 (đấu) + 奴 (nô)Pinyindòu núHán Việtđấu nôCấu tạo鬥 + 奴 · đấu + nô nghĩa thành phần: đấu + nô