鬥妍 dòu yán · đấu nghiên Hán Việt: đấu nghiên · Pinyin: dòu yán Tổng quan Cấu tạo: 鬥 (đấu) + 妍 (nghiên)Pinyindòu yánHán Việtđấu nghiênCấu tạo鬥 + 妍 · đấu + nghiên nghĩa thành phần: đấu + nghiên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"斗妍"; 犹斗艳。比美。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"斗妍"。 2.犹斗艳。比美。