鬥寵

dòu chǒng đấu sủng

Hán Việt: đấu sủng · Pinyin: dòu chǒng

Tổng quan

Cấu tạo: (đấu) + (sủng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"斗宠"; 争夺受宠;争夺宠爱。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"斗宠"。 2.争夺受宠;争夺宠爱。