鬥宿
đấu túc
Hán Việt: đấu túc · Pinyin: dòu sù
Tổng quan
ao Đẩu, tên một ngôi sao trong Nhị thập bát tú. đẩu tú đẩu tú ☆Sao Đẩu, tên một ngôi sao trong Nhị thập bát tú.
Nghĩa
Việt
- Cihui ao Đẩu, tên một ngôi sao trong Nhị thập bát tú. đẩu tú đẩu tú ☆Sao Đẩu, tên một ngôi sao trong Nhị thập bát tú.
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 二十八宿之一。俗称南斗,共六星; 神怪小说中指南斗之神; 指北斗星。
- Tân Hoa Tự Điển 1.二十八宿之一。俗称南斗,共六星。 2.神怪小说中指南斗之神。 3.指北斗星。
Eng
- Cihui 斗宿 ǒuxiù n. <astr.> Sagittarius
ja
- JMdict Chinese Dipper constellation (one of the 28 mansions)