鬥將

dòu jiāng đấu tương

Hán Việt: đấu tương · Pinyin: dòu jiāng

Tổng quan

Cấu tạo: (đấu) + (tương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"斗将"; 骁勇善战的将领; 指古代出阵挑战和应战的将领; 指有勇无谋的将领。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"斗将"。 2.骁勇善战的将领。 3.指古代出阵挑战和应战的将领。 4.指有勇无谋的将领。