鬥巧
đấu xảo
Hán Việt: đấu xảo · Pinyin: dòu qiǎo
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"斗巧"; 以智巧争胜; 引申为投机取巧; 凑巧; 古代七夕宫廷游戏。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"斗巧"。 2.以智巧争胜。 3.引申为投机取巧。 4.凑巧。 5.古代七夕宫廷游戏。
Eng
- Cihui 鬥巧 òuqiǎo adv. luckily; fortunately ◆v.o. compete in ingenuity