斗帳

dòu zhàng đẩu trướng

Hán Việt: đẩu trướng · Pinyin: dòu zhàng

Tổng quan

Cấu tạo: (đẩu) + (trướng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 小帐。形如覆斗,故称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.小帐。形如覆斗,故称。