鬥彩

dòu cǎi đấu thải

Hán Việt: đấu thải · Pinyin: dòu cǎi

Tổng quan

Cấu tạo: (đấu) + (thải)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"鬪彩"; 赌博。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"鬪彩"。 2.赌博。

Eng

  • Cihui 鬥彩 òucǎi n. <art> contending colors(of glaze); strongly contrasted colors