鬥心

dòu xīn đấu tâm

Hán Việt: đấu tâm · Pinyin: dòu xīn

Tổng quan

Cấu tạo: (đấu) + (tâm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"斗心"; 犹斗志; 指进取心。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"斗心"。 2.犹斗志。 3.指进取心。