鬥怒

dòu nù đấu nộ

Hán Việt: đấu nộ · Pinyin: dòu nù

Tổng quan

Cấu tạo: (đấu) + (nộ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"斗怒"。亦作"鬪怒"; 争吵;争斗; 犹激怒。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"斗怒"。亦作"鬪怒"。 2.争吵;争斗。 3.犹激怒。